Friday edition Kết quả ba miền

Chốt tuần cùng
Xổ số Thứ Sáu

Kết quả được sắp theo từng miền, từng ngày quay — rõ ràng để xem nhanh, thuận tiện khi cần đối chiếu.

Xem kết quả mới nhất Đã đồng bộ dữ liệu
THỨ06
Kỳ gần nhất 16/10/2026
6 đài · 3 miền
Kết quả theo ngày

Kỳ quay mới nhất

16/10/2026

XSMB » XSMB thứ 6 ngày 9-10-2026

13HN - 4HN - 10HN - 14HN - 3HN - 8HN
ĐB 20635
Giải 1 62182
Giải 2 5131518206
Giải 3 387152816341109309026235162675
Giải 4 0604715297811451
Giải 5 173492775401317259243454
Giải 6 665590854
Giải 7 02130363
SXMT
XSMN
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMB » XSMB thứ 6 ngày 2-10-2026

2HD - 3HD - 10HD - 7HD - 9HD - 12HD
ĐB 24483
Giải 1 48799
Giải 2 6390622370
Giải 3 921518570996557459671705035145
Giải 4 2719220615751644
Giải 5 875439134102568599383837
Giải 6 294075609
Giải 7 84658763
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMB » XSMB thứ 6 ngày 25-9-2026

7GV - 11GV - 19GV - 18GV - 16GV - 9GV - 20GV - 10GV
ĐB 34465
Giải 1 18530
Giải 2 4719742502
Giải 3 694305549219847894811191911044
Giải 4 2907961954198885
Giải 5 094699678843986136220892
Giải 6 199279082
Giải 7 74644850
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMB » XSMB thứ 6 ngày 18-9-2026

6GN - 2GN - 1GN - 9GN - 8GN - 11GN
ĐB 27367
Giải 1 36132
Giải 2 5503200823
Giải 3 667947813683533833451262953996
Giải 4 3776734670774853
Giải 5 156741960756163771924437
Giải 6 132842745
Giải 7 40937982
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMB » XSMB thứ 6 ngày 11-9-2026

3GD - 6GD - 10GD - 1GD - 2GD - 17GD - 9GD - 16GD
ĐB 29352
Giải 1 76083
Giải 2 0859075553
Giải 3 882007903918954691476370552097
Giải 4 3999838330025031
Giải 5 211035713864563300082974
Giải 6 827083875
Giải 7 00418912

XSMB » XSMB thứ 6 ngày 4-9-2026

8FV - 2FV - 13FV - 6FV - 9FV - 4FV
ĐB 50066
Giải 1 71152
Giải 2 3467711336
Giải 3 311239128735599388727015030636
Giải 4 8795287635576896
Giải 5 137283250353021179490185
Giải 6 053732243
Giải 7 06147488

XSMB » XSMB thứ 6 ngày 28-8-2026

19FN - 13FN - 6FN - 8FN - 12FN - 10FN - 1FN - 3FN
ĐB 06168
Giải 1 75320
Giải 2 9635026504
Giải 3 666808531384851413774137679595
Giải 4 9059101761382522
Giải 5 950968470446874921701699
Giải 6 250356120
Giải 7 96598207

XSMT » XSMT thứ 6 ngày 9-10-2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
37
87
G7
235
228
G6
3075
1125
5652
1192
6066
6789
G5
2141
3270
G4
61697
59919
67905
47816
39063
00250
88889
42955
54890
05784
62277
54344
09072
01063
G3
10260
53008
72214
50292
G2
10547
15680
G1
50934
60244
ĐB
163056
417882
Thống kê xổ xố Miền Trung 30 lần quay thứ 6
Bộ số xuất hiện nhiều nhất
86 19 lần 05 19 lần 71 18 lần 99 18 lần 29 17 lần
07 16 lần 90 16 lần 14 16 lần 06 15 lần 01 15 lần
Bộ số xuất hiện ít nhất trong 30 lần quay
62 7 lần 42 7 lần 49 6 lần 20 6 lần 21 6 lần
58 6 lần 48 6 lần 76 6 lần 26 6 lần 22 3 lần
Bộ số lâu chưa về nhất (lô tô gan)
65 10 lượt 59 9 lượt 93 9 lượt 24 8 lượt 36 8 lượt
42 7 lượt 58 7 lượt 62 6 lượt 79 6 lượt 81 6 lượt
Thống kê đầu số trong 30 lần quay
0 132 lần 1 120 lần 9 115 lần 8 110 lần 7 107 lần
6 107 lần 3 104 lần 4 99 lần 5 98 lần 2 88 lần
Thống kê đuôi số trong 30 lần quay
9 126 lần 1 115 lần 4 115 lần 5 114 lần 3 113 lần
0 109 lần 6 108 lần 7 104 lần 8 95 lần 2 81 lần
SXMT
XSMN
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMT » XSMT thứ 6 ngày 2-10-2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
17
92
G7
933
252
G6
6038
1409
2019
6683
9386
3012
G5
6916
6477
G4
88487
63299
32890
67168
29773
54521
43861
64339
74834
60782
86082
21046
16019
11048
G3
75706
86911
64827
40399
G2
11544
61240
G1
42267
95440
ĐB
518348
254403
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMT » XSMT thứ 6 ngày 25-9-2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
13
95
G7
217
947
G6
1901
2099
2205
2029
4629
3509
G5
6015
8504
G4
57789
49892
59360
90601
19151
93388
84950
17615
04691
13353
24917
86677
62825
92946
G3
51688
71432
60076
61855
G2
81957
97389
G1
90284
37378
ĐB
905589
783153
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMT » XSMT thứ 6 ngày 18-9-2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
68
94
G7
840
621
G6
2278
0333
2231
7003
4063
6769
G5
7648
2571
G4
78949
39826
02935
36880
27691
44075
25115
54013
69471
23594
79868
33700
38389
81934
G3
54625
77343
58974
12645
G2
97834
48808
G1
33285
48955
ĐB
049669
142554

XSMT » XSMT thứ 6 ngày 11-9-2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
20
10
G7
971
311
G6
4431
8429
8500
6956
5786
2818
G5
0840
5668
G4
55669
00396
72701
12702
70575
86730
84834
25775
62014
63407
69783
01098
96055
42551
G3
84423
64054
86963
19040
G2
30608
63607
G1
07715
91088
ĐB
824706
308363

XSMT » XSMT thứ 6 ngày 4-9-2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
28
18
G7
466
906
G6
5322
4021
4854
0529
3791
4098
G5
3846
0844
G4
08227
01299
40303
93256
97570
73503
01178
95916
36271
79772
22395
63600
67568
72283
G3
90264
32586
50069
56815
G2
64786
78376
G1
63977
30764
ĐB
466786
330744

XSMT » XSMT thứ 6 ngày 28-8-2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
68
72
G7
699
862
G6
8154
9967
2479
6564
1632
9206
G5
7038
0478
G4
33152
76541
86388
09762
96615
05477
24685
30941
89267
35101
29466
61075
06108
81979
G3
63784
17181
36585
62072
G2
88503
09939
G1
35376
61653
ĐB
922664
218112

XSMN » XSMN thứ 6 ngày 9-10-2026

Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G8
28
24
70
G7
816
357
912
G6
4459
9958
6602
0638
6441
2459
4862
3192
7237
G5
9201
6042
1814
G4
94894
87109
67108
30092
96914
11271
89850
62335
10248
66809
94607
48398
86259
56294
87828
80227
87191
47571
03285
70495
56164
G3
18952
49213
45271
04162
41606
67223
G2
29631
80438
12926
G1
64433
61592
51287
ĐB
120550
556557
364953
Thống kê xổ xố Miền Nam 30 lần quay thứ 6
Bộ số xuất hiện nhiều nhất
59 25 lần 17 23 lần 85 23 lần 72 23 lần 21 23 lần
23 23 lần 38 22 lần 47 21 lần 28 21 lần 33 21 lần
Bộ số xuất hiện ít nhất trong 30 lần quay
66 12 lần 55 12 lần 70 11 lần 44 11 lần 40 11 lần
80 11 lần 65 9 lần 68 9 lần 84 9 lần 88 7 lần
Bộ số lâu chưa về nhất (lô tô gan)
82 7 lượt 45 6 lượt 74 6 lượt 11 5 lượt 65 5 lượt
73 5 lượt 75 5 lượt 10 4 lượt 29 4 lượt 39 4 lượt
Thống kê đầu số trong 30 lần quay
5 183 lần 1 152 lần 8 143 lần 7 164 lần 2 180 lần
3 176 lần 4 157 lần 9 161 lần 0 166 lần 6 138 lần
Thống kê đuôi số trong 30 lần quay
9 164 lần 7 173 lần 5 157 lần 2 162 lần 1 166 lần
3 171 lần 8 163 lần 4 147 lần 6 172 lần 0 145 lần
SXMT
XSMN
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMN » XSMN thứ 6 ngày 2-10-2026

Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G8
40
07
57
G7
496
143
477
G6
3753
0609
3108
4242
2886
9451
4822
8960
0026
G5
1802
0705
4386
G4
18666
15990
44238
49325
25037
90913
60453
17467
02851
90548
29519
91876
50071
04917
94340
96971
37408
54812
57205
99055
98036
G3
50576
14938
18090
57493
75794
90469
G2
31549
39283
84718
G1
77305
00879
59378
ĐB
132697
313004
886827
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMN » XSMN thứ 6 ngày 25-9-2026

Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G8
42
43
43
G7
917
347
699
G6
4591
2561
2616
6509
7000
7699
1089
8087
1366
G5
1048
9303
5231
G4
16709
94790
36972
49885
43083
57459
77406
29521
09322
86169
63678
36024
35156
14658
05961
95735
70344
26452
45816
49208
14440
G3
60896
08186
81050
89385
79301
33093
G2
73017
96902
04320
G1
88689
73243
31703
ĐB
017299
475052
107064

XSMN » XSMN thứ 6 ngày 18-9-2026

Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G8
16
92
15
G7
512
354
279
G6
5353
5416
3737
2133
7696
6019
5861
3746
8332
G5
0954
9131
8201
G4
88580
93332
95057
16369
30922
55391
22091
92104
02926
23414
93905
34399
07798
47759
63034
07527
65368
00071
94934
44330
93689
G3
41161
52686
66860
59014
42301
79312
G2
66131
88793
30563
G1
47478
27421
52848
ĐB
905889
898508
207644

XSMN » XSMN thứ 6 ngày 11-9-2026

Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G8
04
28
87
G7
858
972
508
G6
2812
2107
0659
5348
9647
1570
3129
5913
1713
G5
3293
0446
1041
G4
82224
79347
89304
19247
09681
48666
33785
60786
47492
22581
60806
15919
04646
50560
74920
91989
37628
09871
77110
96334
92931
G3
26420
61206
97814
69304
44438
13339
G2
21625
28108
06447
G1
34088
57748
86984
ĐB
821221
937036
467062

XSMN » XSMN thứ 6 ngày 4-9-2026

Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G8
16
32
90
G7
217
963
103
G6
5028
4996
5958
8765
3509
3872
0940
4346
1371
G5
8150
3178
3067
G4
34820
39404
34963
28095
58317
80224
32075
36686
04061
97926
25697
66405
48609
77817
54512
57927
58602
46956
47627
77379
93143
G3
63388
52049
07690
78024
52189
56373
G2
14737
07597
66957
G1
92581
88311
16758
ĐB
187137
926706
899819

XSMN » XSMN thứ 6 ngày 28-8-2026

Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G8
09
20
88
G7
979
802
230
G6
1711
5726
5985
3637
6452
6936
7509
8394
7823
G5
4001
0818
3754
G4
33380
55025
94144
24410
93874
59357
91322
81224
28316
33904
53057
50242
51136
52419
77276
59245
10406
77198
45976
52138
41164
G3
65302
07794
50685
00471
08460
59835
G2
78453
69784
18535
G1
54974
37614
88979
ĐB
682016
285158
786009